Bản dịch của từ 䙏 trong tiếng Anh
䙏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
䙏 (Danh từ)
【bó】
01
Short-sleeved shirt, light clothing without lining, also means thin or slight (same as 薄)
短袖衫。
Ví dụ
02
Same meaning as '薄' (thin, light)
同“薄”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Single-layer clothing, a simple thin garment
单衣。
Ví dụ
