ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䙐
Bảng phân tích âm vị 䙐
Kè
Furs and linen garments; thin, light; slight; to pound; to beat; to attack; to hull or unhusk.
同“𩱘”。裘里。
Thin; light.
薄。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pound or to beat.
捣。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép