Bản dịch của từ 䙒 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To store or save up; to hoard

蓄藏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To strip off; to deprive of; to undress forcibly

褫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䙒
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚC】
Hình thái radical:
⿰,衤,畜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丶一乚乚丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép