ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䙒
Bảng phân tích âm vị 䙒
Xù
To store or save up; to hoard
蓄藏。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To strip off; to deprive of; to undress forcibly
褫。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép