Bản dịch của từ 䙔 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

An infant's bib or cloth worn in front to keep a child clean.

围在小孩面前保持清洁的东西,即围嘴儿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A head covering or head-dress.

头衣。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䙔
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𧞨, 𫋲
Hình thái radical:
⿰,衤,區
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép