Bản dịch của từ 䙕 trong tiếng Anh
䙕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǒng | ㄗㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
䙕 (Danh từ)
【zǒng】
01
A single-layered garment without lining
单衣。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zǒng】【ㄗㄨㄥˇ】【TỔNG】
- Các biến thể:
- 𧛝
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,從
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶丿丿丨丿丶丿丶丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滀
埱
㙇
㗰
黜
泏
慉
觕
傗
嘼
䧁
敊
總
摠
蓯
揔
纵
偬
䡯
𠂳
搃
縂
捴
緫
褲
袑
袆
䘶
䙘
襋
襴
褘
袩
袷
褵
襥
篩
犞
䁦
㯨
憊
㬜
䳊
橺
憹
駥
澡
䞁
