Bản dịch của từ 䙚 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Động từ)

niǎo
01

Same as : curling up like smoke, gently wavering; to sway enticingly; winding round and round; historically, to cast gold shaped like horse's hoofs; a fine horse.

同“袅”。

Ví dụ
䙚
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NHIỄU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,鳥,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép