Bản dịch của từ 䙝 trong tiếng Anh
䙝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䙝 (Tính từ)
【xiè】
01
Same as '亵': undergarments, intimate, dirty; ragged, undressed; also means to treat with irreverence
同“亵”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIẾT】
- Các biến thể:
- 褻
- Hình thái radical:
- ⿳,亠,執,𧘇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一丶丿一一丨丿乚丶丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寫
䙊
塮
榭
褉
躞
䪥
繲
觟
纈
谢
榝
咥
㻡
幉
殜
谍
怢
㷸
䞇
䳻
䴑
䘭
恎
裏
袰
襄
袁
裵
装
褜
裊
袠
袃
襞
衺
嬯
𠘚
濹
篻
褼
鎅
顄
駿
㯪
嶸
赢
濬
