Bản dịch của từ 䙢 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèng

ㄗㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zèng
01

Short T-shirt, lined garments without padding

短汗衫。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lined jacket

夹衣。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䙢
Bính âm:
【zèng】【ㄗㄥˋ】【TĂNG】
Hình thái radical:
⿰,衤,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丶丿丨乚丨丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép