Bản dịch của từ 䙤 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǒ

ㄉㄨㄛˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

duǒ
01

Good; nice; fine, especially describing long and large clothes

好。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A large coat; overcoat

大衣。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䙤
Bính âm:
【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐOÁ】
Hình thái radical:
⿰,衤,過
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨乚一丨丨乚丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép