Bản dịch của từ 䙦 trong tiếng Anh
䙦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䙦 (Danh từ)
【méng】
01
A sleeveless upper garment, like a small cape worn over the shoulders
坎肩。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【méng】【ㄇㄥˊ】【MĂNG】
- Các biến thể:
- 𧜩
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,夢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶丨一一丨丨乚丨丨一丶乚丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饛
盟
䑅
㽇
幪
朦
靀
䉚
䇇
甿
㩚
庬
裌
䘳
褆
䙃
䘟
袇
袢
䙑
褄
袝
袍
袗
瞺
䊨
䁸
襝
齌
鞯
懫
䰁
藔
鿐
瀈
䠟
