Bản dịch của từ 䙬 trong tiếng Anh
䙬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìng | ㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
䙬 (Danh từ)
【yìng】
01
Folds or pleats on a skirt or petticoat, adding shape and contrast
裙的褶皱。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Contrast or interplay of mixed colors enhancing visual effect
(杂采)相映。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
