Bản dịch của từ 䙯 trong tiếng Anh
䙯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䙯 (Tính từ)
【cù】
01
Good, fine
好。
Ví dụ
02
Same as “䙘”: exquisite; fine, sharp; distinct, bright-colored
同“䙘”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Distinct, bright
鲜明。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【TỐ】
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,蹙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶一丿丨一一乚丿丶乚丶丿丨乚一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噈
踧
蹴
瘯
䃚
䥄
脨
䎌
縬
蔟
瘄
卒
䓬
㲋
烵
缴
丵
硺
燋
酌
斲
妰
擆
罬
袳
褷
褍
衲
襽
鿋
襭
袦
䘻
襧
䘛
䘩
纖
鑤
䥯
䌱
鱝
驖
䪥
黲
𠑯
劙
鱕
躘
