Bản dịch của từ 䙳 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠN/AN/AN/A

(Động từ)

biāo
01

Same as : spitting flames, flashing fire, to shine intermittently, to cover, to hide, to seal, or to build.

同“熛”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䙳
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
熛, 𧟧
Hình thái radical:
⿱,覀,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
西
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丨一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép