Bản dịch của từ 䙵 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Rustic; low; mean; to despise; a family name

鄙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䙵
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Hình thái radical:
⿱,覀,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
西
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丨一一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép