Bản dịch của từ 䙺 trong tiếng Anh
䙺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄎㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䙺 (Động từ)
【】
01
Corrupted form of 覝 (standard form 廉), meaning to observe, watch, or examine.
“覝”的讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄎㄢˇ】【KHÁN】
- Hình thái radical:
- ⿰,火,見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡘
翴
磏
廉
匲
籢
䭑
㟀
怜
鲢
燫
蠊
歛
㦑
臉
梿
斂
蘝
㰈
㼓
醶
蘞
敛
璉
凵
䪈
浅
蜸
䭤
譴
嵰
鑓
遣
㧄
䤘
繾
䚌
䚒
觀
覛
覵
䚀
䚔
䚈
覰
䚑
覶
覨
悱
䋓
㡊
鄂
衔
𠊳
兞
釲
渚
脛
紱
逹
