ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䚀
Bảng phân tích âm vị 䚀
Chèn
To peek stealthily; to look quietly and secretly
雅音衬,悄悄探出头看。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép