Bản dịch của từ 䚄 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To mock or laugh at someone playfully

笑视。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To look at something together; to share the same view or feeling

共视。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䚄
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿰,彔,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一乚丶丶丿丶丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép