Bản dịch của từ 䚆 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇN/AN/AN/A

(Động từ)

yǐng
01

To see; to look at, to examine

〈方言〉瞧,略看。闽语。互我~者。(给我瞧一下。)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To shake; to sway

〈方言〉晃动。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To take care of; to look after

〈方言〉关照。客话。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To guard; to watch over

〈方言〉看守。客话。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䚆
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Hình thái radical:
⿰,英,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丿丶丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép