Bản dịch của từ 䚇 trong tiếng Anh
䚇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěng | ㄕㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
䚇 (Động từ)
【shěng】
01
Foot exposed
脚露。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To observe carefully; to inspect closely
仔细看。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shěng】【ㄕㄥˇ】【TỈNH】
- Các biến thể:
- 省
- Hình thái radical:
- ⿰,省,見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿丶丿丨乚一一一丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偗
䁞
渻
㮐
㾪
㼳
眚
㗂
省
䪿
質
挚
垁
鋕
䇽
㿃
騺
扻
秲
芖
櫛
擳
覕
䚅
䚑
䙾
視
覝
䚖
覚
䚂
覍
䙸
䚕
㱷
橨
薏
璤
䯖
㵻
穆
𠐒
鮌
斴
澼
樻
