Bản dịch của từ 䚉 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To see; to look at, to examine, to spy upon, to wait upon

见。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(dialect) same as ''.

〈方言〉同“䫔”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To look; used in Wu dialect.

看。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䚉
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
𧡘, 䫔
Hình thái radical:
⿰,契,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨乚丿一丿丶丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép