ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䚎
Bảng phân tích âm vị 䚎
Chuāng
Blurred vision; dim sight; to look steadily; (Cantonese) to peep through a crack.
同“𧢆”。《玉篇•見部》:“䚎,視不明也。”《集韻•江韻》:“𧢆,《説文》:‘視不明也,一曰直視。’亦書作䚎。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép