Bản dịch của từ 䚎 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāng

ㄔㄨㄤN/AN/AN/A

(Tính từ)

chuāng
01

Blurred vision; dim sight; to look steadily; (Cantonese) to peep through a crack.

同“𧢆”。《玉篇•見部》:“䚎,視不明也。”《集韻•江韻》:“𧢆,《説文》:‘視不明也,一曰直視。’亦書作䚎。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䚎
Bính âm:
【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SANG】
Các biến thể:
𧢆
Hình thái radical:
⿰,舂,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一一一丿丶丿丨一乚一一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép