Bản dịch của từ 䚏 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìn

ㄌㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Động từ)

lìn
01

To love; intimate; near to; dear; parents; relatives; to see; to look at; to observe

亲。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To look; to see; to observe

看。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䚏
Bính âm:
【lìn】【ㄌㄧㄣˋ】【LẤN】
Hình thái radical:
⿰,粦,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丿乚丶一乚丨丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép