Bản dịch của từ 䚐 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Eyes turning red, often from strain or irritation

目赤。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To look into the distance

向远处看。

Ví dụ
䚐
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
Các biến thể:
覿, 𧡐
Hình thái radical:
⿰,智,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丿丶丨乚一丨乚一一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép