Bản dịch của từ 䚒 trong tiếng Anh
䚒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuáng | ㄔㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
䚒 (Tính từ)
【chuáng】
01
Eyesight blurred; dim of sight, to look steadily at
看不清楚。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chuáng】【ㄔㄨㄤˊ】【SÀNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,童,見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿一丨乚一一一丨一丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喠
䃥
㡖
床
噇
爿
䡴
牀
䭚
橦
幢
朣
壮
漴
状
焋
戇
戅
僮
幢
壯
撞
壵
狀
覎
覿
覍
䚐
䚃
覾
䚎
覟
覱
覶
覕
覦
騡
㿓
蹳
願
贌
譐
藼
騦
䠤
識
贋
鏄
