Bản dịch của từ 䚓 trong tiếng Anh
䚓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄕㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
䚓 (Động từ)
【】
01
Same as 瞫, meaning to observe carefully, to examine deeply.
同“瞫”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄕㄣˋ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 瞫
- Hình thái radical:
- ⿰,覃,見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丨丨一丨乚一一一丨丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涊
蹍
攆
碾
躎
辗
㜤
撵
焾
簐
輾
淰
㜤
婶
哂
谂
頣
㰂
宷
审
吲
䧵
審
㚞
覱
覌
覡
覻
䚒
䚌
䚄
覶
覵
覑
見
覯
㶎
鞾
䠦
䵨
韛
鯣
䩼
䜌
羅
䪙
騭
攇
