Bản dịch của từ 䚕 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To look carefully, to examine closely

看,察看。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䚕
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
𥉆, 𥌿, 𧢮
Hình thái radical:
⿰,麗,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丶一丨乚丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép