Bản dịch của từ 䚗 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤN/AN/AN/A

(Động từ)

gāng
01

To lift or raise (like lifting a horn)

举角。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To carry or lift on the shoulder

扛,举。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䚗
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CANG】
Các biến thể:
䪶, 𧢸
Hình thái radical:
⿰,角,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép