ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䚗
Bảng phân tích âm vị 䚗
Gāng
To lift or raise (like lifting a horn)
举角。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To carry or lift on the shoulder
扛,举。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép