Bản dịch của từ 䚘 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chéng
01

The long and upright horns of cattle

同“衡”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䚘
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𧤚, 𧤀, 𧢴
Hình thái radical:
⿲,彳,角,亍
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丿乚丿乚一丨一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép