Bản dịch của từ 䚟 trong tiếng Anh
䚟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎi | ㄉㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
䚟 (Danh từ)
【dǎi】
01
Horn (the middle part of the horn); also used as 'bad; wicked; depraved; vicious' (same as 歹).
角。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as character 䚞.
同“䚞”。
Ví dụ
03
Same as character 歹, indicating bad or evil meaning.
同“歹”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
