ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䚠
Bảng phân tích âm vị 䚠
Hùn
Round horn, resembling the rounded horns of animals
角圆。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Animal's horn
兽角。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép