ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䚪
Bảng phân tích âm vị 䚪
Guān
Same as “鳏”; a huge fish in the Yellow River with curved horns, said to be unable to close its eyes
同“鳏”。
The shape of curved horns
角弯曲的样子。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép