Bản dịch của từ 䚭 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

xuān
01

The action of waving or swinging horns, as an animal might do.

挥角貌。《説文•角部》:“䚭,揮角皃。又讀若𦄑。”《廣韻•元韻》:“䚭,揮角。”

Ví dụ
02

An ancient pavilion name located north of Zhecheng County, Henan Province.

古亭名,在今河南省柘城县北。《説文•角部》:“梁𨻳縣有䚭亭。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䚭
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【XUÂN】
Các biến thể:
𧤆
Hình thái radical:
⿰,角,雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一丨一一丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép