Bản dịch của từ 䚳 trong tiếng Anh
䚳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
䚳 (Động từ)
【zhì】
01
Do not know, to know nothing about
不知。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quickly; fast, sharp; keen
快。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(dialect) comfortable; feeling at ease (Central Plains Mandarin)
〈方言〉舒服。中原官话。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
- Hình thái radical:
- ⿰,言,支
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一一丨乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞕
㞒
栧
韘
夑
蠏
㰔
齘
躠
靾
械
㓔
捗
铚
㜼
锧
豸
窒
䕌
璏
袠
挚
智
陟
諪
謊
諩
諀
誺
謜
䜗
訕
謻
䜆
䛊
諾
逵
淏
婑
逷
隆
㹼
㛫
琄
㹀
䏸
悤
䎃
