Bản dịch của từ 䚻 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yáo
01

(ancient form of ) a ballad, rumour, slander, or false report; also means to follow, undertake, or attend to.

同“谣”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䚻
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
猶, 謠, 𧦇
Hình thái radical:
⿱,&P4-02;,言,⿱,⿴,𠂊,冫,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép