Bản dịch của từ 䚿 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Động từ)

yìn
01

To shout in rage; angry shouts, to cry continuously, to groan; to moan

同“𧥸”,啼不止。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䚿
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
𧥸
Hình thái radical:
⿰,言,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép