Bản dịch của từ 䛄 trong tiếng Anh
䛄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuǎn | ㄩㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䛄 (Động từ)
【yuǎn】
01
To console; to comfort; to soothe; to show sympathy
安慰。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To follow; from (used in classical Chinese)
从。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To resent; to hate; to bear a grudge
怨恨
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
