Bản dịch của từ 䛄 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

yuǎn
01

To console; to comfort; to soothe; to show sympathy

安慰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To follow; from (used in classical Chinese)

从。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To resent; to hate; to bear a grudge

怨恨

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䛄
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【OÁN】
Các biến thể:
𧧁, 𧩷
Hình thái radical:
⿰,言,夗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép