ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䛆
Bảng phân tích âm vị 䛆
Zhòu
Same as 咒 (zhòu), meaning to curse or swear.
同“咒(呪)”。诅咒。《説文•言部》:“䛆,詶也。”錢坫斠詮:“釋典‘咒’字即此。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép