Bản dịch của từ 䛇 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

yuǎn
01

To laugh; to smile; to grin; to giggle; to titter; to chuckle; well-intentioned advice

笑貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kind words; good speech

善言。

Ví dụ
䛇
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Hình thái radical:
⿰,言,㕣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép