Bản dịch của từ 䛍 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

fèi
01

Loquacious, to talk quickly

急言。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Dialect) Showing madness or craziness, speaking incoherently (Cantonese dialect).

〈方言〉疯癫的样子不拘形迹,随便乱说(不单用)。粤语。~~谛谛(疯疯癫癫)|~~托托(疯疯癫癫)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䛍
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Hình thái radical:
⿰,言,弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚一乚丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép