ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䛏
Bảng phân tích âm vị 䛏
Ní
To call somebody; to beg or entreat earnestly; to implore; also means to be strict or conservative in behavior or speech
求。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép