ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䛔
Bảng phân tích âm vị 䛔
Ná
To hold in hand; to grasp; to take; to arrest; to use; (non-classical form of 誽) to spy; to find out secretly
拿。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Same as the character '誽'
同“誽”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép