Bản dịch của từ 䛖 trong tiếng Anh
䛖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䛖 (Tính từ)
【】
01
Same as 詍, meaning loquacious or talkative
同“詍”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄑㄧˋ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 詍
- Hình thái radical:
- ⿰,言,曳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丨乚一一乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娾
歺
枙
擜
搕
偔
咹
痷
戹
悪
䑪
䣞
绎
溢
萟
䌻
芅
阣
䑄
墿
薏
艺
㔕
俋
䛦
䛮
詴
詙
䛪
誥
謁
詭
䜌
譠
䛊
訄
㮱
歇
䖓
煅
蒤
綑
𠍪
鳮
趔
锬
煄
禊
