Bản dịch của từ 䛘 trong tiếng Anh
䛘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
䛘 (Động từ)
【rén】
01
To think of; to remember (someone), to read out aloud, loquacious, guttural sound, noise; uproar; turmoil
信。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To recite or to念 (to think or to read aloud)
念。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
