Bản dịch của từ 䛘 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊN/AN/AN/A

(Động từ)

rén
01

To think of; to remember (someone), to read out aloud, loquacious, guttural sound, noise; uproar; turmoil

信。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To recite or to (to think or to read aloud)

念。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䛘
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Hình thái radical:
⿰,言,任
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép