Bản dịch của từ 䛞 trong tiếng Anh
䛞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䛞 (Danh từ)
【hàn】
01
(Dialect) Legend, folklore (Min language)
〈方言〉传说。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Loquacity, boasting; hyperbole; to talk harshly; to shout angrily
大言。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To speak harshly or severely
厉言。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HẠN】
- Hình thái radical:
- ⿰,言,旱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丨乚一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闞
㵎
阚
䓍
㘚
㘎
䓿
䍑
厂
喊
罕
䍐
旱
傼
蜭
肣
焊
瀚
銲
涆
頷
扞
譀
䎯
䜗
課
詋
諐
䛊
詄
䛰
譐
諊
訩
䛌
謤
䲫
踈
甧
朅
錚
寧
暯
㙢
䔓
隨
膁
褉
