Bản dịch của từ 䛪 trong tiếng Anh
䛪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䛪 (Tính từ)
【qióng】
01
Talkativeness; to inquire or ask questions
多言。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To inquire; to ask
询问。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,言,穹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丶丶乚丿乚乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憌
笻
㷀
㤨
䓖
跫
琼
焪
茕
窮
熍
㮪
㥨
韙
㖐
碨
僞
艉
瓗
捤
捼
骪
㾯
嶉
誳
讉
訏
䛱
譳
諼
䛺
諁
詽
諑
譁
訍
輙
魇
䴰
寭
瑩
䦝
篂
𠆊
䝞
龉
戯
篇
