Bản dịch của từ 䛫 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhāng
01

To deceive; to delude; careless; lax; heedless

〔诪~〕同“诪张”,欺狂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䛫
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【TRƯƠNG】
Các biến thể:
倀
Hình thái radical:
⿰,言,長
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨一一一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép