ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䛬
Bảng phân tích âm vị 䛬
Táo
Baby talk, to pray, to felicitate
往來言。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Speech of young children not yet clear or proper
小兒未能正言。
To wish or bless
祝。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép