Bản dịch của từ 䛬 trong tiếng Anh

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

(Thán từ)

táo
01

Baby talk, to pray, to felicitate

往來言。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Speech of young children not yet clear or proper

小兒未能正言。

Ví dụ
03

To wish or bless

祝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䛬
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
䛌, 啕
Hình thái radical:
⿰,言,匋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿乚丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép