Bản dịch của từ 䛮 trong tiếng Anh
䛮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
䛮 (Động từ)
【jiù】
01
To destroy, to slander; to abuse; to defame; (non-classical form of 咎) a fault; a defect; an error; to blame; to censure
毁。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Same as “咎” (jiù), meaning fault or blame
同“咎”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
