Bản dịch của từ 䛯 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Speech that is reasonable and follows principles.

言有则。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䛯
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿰,言,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚一丿一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép