Bản dịch của từ 䛰 trong tiếng Anh
䛰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hùn | ㄏㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
䛰 (Tính từ)
【hùn】
01
Speech that is not clear
语不明。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(non-classical) sketchy; unclear speech
谋~。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【HỖN】
- Hình thái radical:
- ⿰,言,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丨乚一一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䊐
䐊
渾
𠇌
餛
馄
混
㨡
珲
忶
鼲
湷
婫
㥵
觨
䚠
㯻
䅙
慁
倱
睴
尡
溷
掍
謊
誝
誆
誓
謗
該
譊
訕
詾
譞
䛣
譙
𠏂
鲠
賙
嘷
䦝
镌
澏
蔃
𠆈
䁜
僵
諸
